пляса́вший плясавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã nhảy múa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпляса́вшийпляса́вшеепляса́вшаяпляса́вшие
Sinh cáchпляса́вшегопляса́вшегопляса́вшейпляса́вших
Tặng cáchпляса́вшемупляса́вшемупляса́вшейпляса́вшим
Đối cáchпляса́вшего, пляса́вшийпляса́вшеепляса́вшуюпляса́вших, пляса́вшие
Công cụ cáchпляса́вшимпляса́вшимпляса́вшей, пляса́вшеюпляса́вшими
Giới cáchпляса́вшемпляса́вшемпляса́вшейпляса́вших

пляса́ть плясать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhảy múa, nhảy, múa, vũthông tục

Chia động từ

Hiện tại
япляшу́
тыпля́шешь
он / она / онопля́шет
мыпля́шем
выпля́шете
онипля́шут
Quá khứ
Giống đựcпляса́л
Giống cáiпляса́ла
Giống trungпляса́ло
Số nhiềuпляса́ли
Mệnh lệnh
Số ítпляши́
Số nhiềuпляши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпля́шущийпляса́вший
Bị động—пля́санный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпляша́плясав, плясавши

Từ liên quan