пляса́вший
tính từ
Nghĩa
- đã nhảy múa
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пляса́вший | пляса́вшее | пляса́вшая | пляса́вшие |
| Sinh cách | пляса́вшего | пляса́вшего | пляса́вшей | пляса́вших |
| Tặng cách | пляса́вшему | пляса́вшему | пляса́вшей | пляса́вшим |
| Đối cách | пляса́вшего, пляса́вший | пляса́вшее | пляса́вшую | пляса́вших, пляса́вшие |
| Công cụ cách | пляса́вшим | пляса́вшим | пляса́вшей, пляса́вшею | пляса́вшими |
| Giới cách | пляса́вшем | пляса́вшем | пляса́вшей | пляса́вших |