спляса́ть сплясать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhảy múa, nhảy lò còto hop/waltz around

Chia động từ

Tương lai
яспляшу́
тыспля́шешь
он / она / оноспля́шет
мыспля́шем
выспля́шете
ониспля́шут
Quá khứ
Giống đựcспляса́л
Giống cáiспляса́ла
Giống trungспляса́ло
Số nhiềuспляса́ли
Mệnh lệnh
Số ítспляши́
Số nhiềuспляши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—спляса́вший
Bị động—спля́санный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—спляса́в, сплясавши