пляж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bãi biểnотлогий берег, удобный для купания и принятия солнечных ванн
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пля́ж | пля́жи |
| Sinh cách | пля́жа | пля́жей |
| Tặng cách | пля́жу | пля́жам |
| Đối cách | пля́ж | пля́жи |
| Công cụ cách | пля́жем | пля́жами |
| Giới cách | пля́же | пля́жах |

