плющимый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể ép dẹt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплющимыйплющимоеплющимаяплющимые
Sinh cáchплющимогоплющимогоплющимойплющимых
Tặng cáchплющимомуплющимомуплющимойплющимым
Đối cáchплющимого, плющимыйплющимоеплющимуюплющимых, плющимые
Công cụ cáchплющимымплющимымплющимой, плющимоюплющимыми
Giới cáchплющимомплющимомплющимойплющимых
Dạng ngắnплющимплющимоплющимаплющимы

плю́щить плющить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dẹt, làm dẹtпосредством давления или ударов делать плоским
  2. làm dẹt, cán dẹtпосредством давления или ударов делать плоским
  3. cán dẹt, cán mỏng, cán phẳng

Chia động từ

Hiện tại
яплю́щу
тыплю́щишь
он / она / оноплю́щит
мыплю́щим
выплю́щите
ониплю́щат
Quá khứ
Giống đựcплю́щил
Giống cáiплю́щила
Giống trungплю́щило
Số nhiềuплю́щили
Mệnh lệnh
Số ítплю́щи//плю́щь
Số nhiềuплю́щьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động——
Bị độngплющимыйплющенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từплющаплющив, плющивши