плю́хающийся плюхающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang rơi phịch xuống, bắn nước tung tóe

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплю́хающийсяплю́хающеесяплю́хающаясяплю́хающиеся
Sinh cáchплю́хающегосяплю́хающегосяплю́хающейсяплю́хающихся
Tặng cáchплю́хающемусяплю́хающемусяплю́хающейсяплю́хающимся
Đối cáchплю́хающегося, плю́хающийсяплю́хающеесяплю́хающуюсяплю́хающихся, плю́хающиеся
Công cụ cáchплю́хающимсяплю́хающимсяплю́хающейся, плю́хающеюсяплю́хающимися
Giới cáchплю́хающемсяплю́хающемсяплю́хающейсяплю́хающихся

плю́хаться плюхаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ngồi phịch xuốngthông tục

Chia động từ

Hiện tại
яплю́хаюсь
тыплю́хаешься
он / она / оноплю́хается
мыплю́хаемся
выплю́хаетесь
ониплю́хаются
Quá khứ
Giống đựcплю́хался
Giống cáiплю́халась
Giống trungплю́халось
Số nhiềuплю́хались
Mệnh lệnh
Số ítплю́хайся
Số nhiềuплю́хайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngплю́хающийсяплю́хавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từплю́хаясьплюхавшись