плю́хнуться
động từthể hoàn thành
Cặp thể плю́хатьсяNgồi phịch xuống
Nghĩa
- ngã phịch, rơi tõm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | плю́хнусь |
| ты | плю́хнешься |
| он / она / оно | плю́хнется |
| мы | плю́хнемся |
| вы | плю́хнетесь |
| они | плю́хнутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | плю́хнулся |
| Giống cái | плю́хнулась |
| Giống trung | плю́хнулось |
| Số nhiều | плю́хнулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | плю́хнись |
| Số nhiều | плю́хнитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | плю́хнувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | плю́хнувшись |