плю́хнуться плюхнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngã phịch, rơi tõm

Chia động từ

Tương lai
яплю́хнусь
тыплю́хнешься
он / она / оноплю́хнется
мыплю́хнемся
выплю́хнетесь
ониплю́хнутся
Quá khứ
Giống đựcплю́хнулся
Giống cáiплю́хнулась
Giống trungплю́хнулось
Số nhiềuплю́хнулись
Mệnh lệnh
Số ítплю́хнись
Số nhiềuплю́хнитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—плю́хнувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—плю́хнувшись