площа́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bãi, sân
- khu vực, khoảnh, khu, bệместо каких-л. работ
- đầu cầu thang, bệ cầu thangлестничная
- đầu toa, chỗ vào cửa toaвагона
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | площа́дка | площа́дки |
| Sinh cách | площа́дки | площа́док |
| Tặng cách | площа́дке | площа́дкам |
| Đối cách | площа́дку | площа́дки |
| Công cụ cách | площа́дкой, площа́дкою | площа́дками |
| Giới cách | площа́дке | площа́дках |
Ví dụ
- спортивная площадкаbãi thể thao
- площадкаsân quần vợt
- штрафная площадкаспорт. — khu cấm địa, khu phạt
