площа́дка площадка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bãi, sân
  2. khu vực, khoảnh, khu, bệместо каких-л. работ
  3. đầu cầu thang, bệ cầu thangлестничная
  4. đầu toa, chỗ vào cửa toaвагона

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплоща́дкаплоща́дки
Sinh cáchплоща́дкиплоща́док
Tặng cáchплоща́дкеплоща́дкам
Đối cáchплоща́дкуплоща́дки
Công cụ cáchплоща́дкой, площа́дкоюплоща́дками
Giới cáchплоща́дкеплоща́дках

Ví dụ

  • спортивная площадка
    bãi thể thao
  • площадка
    sân quần vợt
  • штрафная площадка
    спорт. — khu cấm địa, khu phạt

Từ liên quan