площа́дочка площадочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sân nhỏ, bục nhỏ, khoảng đất nhỏ, bãi nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплоща́дочкаплоща́дочки
Sinh cáchплоща́дочкиплоща́дочек
Tặng cáchплоща́дочкеплоща́дочкам
Đối cáchплоща́дочкуплоща́дочки
Công cụ cáchплоща́дочкойплоща́дочками
Giới cáchплоща́дочкеплоща́дочках