площа́дочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sân nhỏ, bục nhỏ, khoảng đất nhỏ, bãi nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | площа́дочка | площа́дочки |
| Sinh cách | площа́дочки | площа́дочек |
| Tặng cách | площа́дочке | площа́дочкам |
| Đối cách | площа́дочку | площа́дочки |
| Công cụ cách | площа́дочкой | площа́дочками |
| Giới cách | площа́дочке | площа́дочках |