пло́мба пломба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chất hàn răngзубная
  2. dấu chì, dấu chì niêm phongна двери и т. п.kẹp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпло́мбапло́мбы
Sinh cáchпло́мбыпло́мб
Tặng cáchпло́мбепло́мбам
Đối cáchпло́мбупло́мбы
Công cụ cáchпло́мбой, пло́мбоюпло́мбами
Giới cáchпло́мбепло́мбах

Từ liên quan