пло́мба
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chất hàn răngзубная
- dấu chì, dấu chì niêm phongна двери и т. п.kẹp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пло́мба | пло́мбы |
| Sinh cách | пло́мбы | пло́мб |
| Tặng cách | пло́мбе | пло́мбам |
| Đối cách | пло́мбу | пло́мбы |
| Công cụ cách | пло́мбой, пло́мбою | пло́мбами |
| Giới cách | пло́мбе | пло́мбах |