пле́сень плесень

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lớp bẩn thỉu, vẻ xấu xa
  2. Mốc, meo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпле́сеньпле́сени
Sinh cáchпле́сенипле́сеней
Tặng cáchпле́сенипле́сеням
Đối cáchпле́сеньпле́сени
Công cụ cáchпле́сеньюпле́сенями
Giới cáchпле́сенипле́сенях

Ví dụ

  • покрыться плесеню
    lên mốc, lên meo, mốc meo

Từ liên quan