плево́к плевок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bãi nước bọt, bãi nước miếng
  2. bãi đờmмокрота

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплево́кплевки́
Sinh cáchплевка́плевко́в
Tặng cáchплевку́плевка́м
Đối cáchплево́кплевки́
Công cụ cáchплевко́мплевка́ми
Giới cáchплевке́плевка́х

Từ liên quan