плаце́нта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhau thai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плаце́нта | плаце́нты |
| Sinh cách | плаце́нты | плаце́нт |
| Tặng cách | плаце́нте | плаце́нтам |
| Đối cách | плаце́нту | плаце́нты |
| Công cụ cách | плаце́нтой, плаце́нтою | плаце́нтами |
| Giới cách | плаце́нте | плаце́нтах |