Từ điển

    платяно́й платяной

    tính từ

    Nghĩa

    1. Quần áo

    Ví dụ

    • платяной шкаф
      [cái] tủ áo, tủ đựng quần áo
    • платяная щётка
      [cái] bàn chải quần áo
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)