Từ điển

    плато́ плато

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Cao nguyên

    Từ liên quan

    плоского́рьеBình sơn nguyên, cao nguyên
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)