пла́тина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bạch kim
- Bạch kim, platin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пла́тина | пла́тины |
| Sinh cách | пла́тины | пла́тин |
| Tặng cách | пла́тине | пла́тинам |
| Đối cách | пла́тину | пла́тины |
| Công cụ cách | пла́тиной, пла́тиною | пла́тинами |
| Giới cách | пла́тине | пла́тинах |