пла́тина платина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bạch kim
  2. Bạch kim, platin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпла́тинапла́тины
Sinh cáchпла́тиныпла́тин
Tặng cáchпла́тинепла́тинам
Đối cáchпла́тинупла́тины
Công cụ cáchпла́тиной, пла́тиноюпла́тинами
Giới cáchпла́тинепла́тинах

Từ liên quan