пласт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tầng, lớp
  2. vỉaосадочный тж.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпластпласты́
Sinh cáchпласта́пласто́в
Tặng cáchпласту́пласта́м
Đối cáchпластпласты́
Công cụ cáchпласто́мпласта́ми
Giới cáchпласте́пласта́х

Ví dụ

  • угольный пласт
    vỉa than

Từ đồng nghĩa