пласт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tầng, lớp
- vỉaосадочный тж.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пласт | пласты́ |
| Sinh cách | пласта́ | пласто́в |
| Tặng cách | пласту́ | пласта́м |
| Đối cách | пласт | пласты́ |
| Công cụ cách | пласто́м | пласта́ми |
| Giới cách | пласте́ | пласта́х |
Ví dụ
- угольный пластvỉa than