пи́шущийся пишущийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang được viết, đang được ghi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпи́шущийсяпи́шущеесяпи́шущаясяпи́шущиеся
Sinh cáchпи́шущегосяпи́шущегосяпи́шущейсяпи́шущихся
Tặng cáchпи́шущемусяпи́шущемусяпи́шущейсяпи́шущимся
Đối cáchпи́шущегося, пи́шущийсяпи́шущеесяпи́шущуюсяпи́шущихся, пи́шущиеся
Công cụ cáchпи́шущимсяпи́шущимсяпи́шущейся, пи́шущеюсяпи́шущимися
Giới cáchпи́шущемсяпи́шущемсяпи́шущейсяпи́шущихся

писа́ться писаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Viết

Chia động từ

Hiện tại
япишу́сь
тыпи́шешься
он / она / онопи́шется
мыпи́шемся
выпи́шетесь
онипи́шутся
Quá khứ
Giống đựcписа́лся
Giống cáiписа́лась
Giống trungписа́лось
Số nhiềuписа́лись
Mệnh lệnh
Số ítпиши́сь
Số nhiềuпиши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпи́шущийсяписа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпиша́сьписавшись