написа́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể писа́тьсяViết
Nghĩa
- được viết, được đánh máy, được ghi lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | напишу́сь |
| ты | напи́шешься |
| он / она / оно | напи́шется |
| мы | напи́шемся |
| вы | напи́шетесь |
| они | напи́шутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | написа́лся |
| Giống cái | написа́лась |
| Giống trung | написа́лось |
| Số nhiều | написа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | напиши́сь |
| Số nhiều | напиши́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | напива́ющийся | написа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | напива́ясь | написа́вшись |