пи́чкаемый пичкаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị nhồi nhét, ép ăn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпи́чкаемыйпи́чкаемоепи́чкаемаяпи́чкаемые
Sinh cáchпи́чкаемогопи́чкаемогопи́чкаемойпи́чкаемых
Tặng cáchпи́чкаемомупи́чкаемомупи́чкаемойпи́чкаемым
Đối cáchпи́чкаемого, пи́чкаемыйпи́чкаемоепи́чкаемуюпи́чкаемых, пи́чкаемые
Công cụ cáchпи́чкаемымпи́чкаемымпи́чкаемой, пи́чкаемоюпи́чкаемыми
Giới cáchпи́чкаемомпи́чкаемомпи́чкаемойпи́чкаемых
Dạng ngắnпичкаемпичкаемопичкаемапичкаемы

пи́чкать пичкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhồi nhét, nhồiперен.
  2. Ép ăn, ép uống, nhồi

Chia động từ

Hiện tại
япи́чкаю
тыпи́чкаешь
он / она / онопи́чкает
мыпи́чкаем
выпи́чкаете
онипи́чкают
Quá khứ
Giống đựcпи́чкал
Giống cáiпи́чкала
Giống trungпи́чкало
Số nhiềuпи́чкали
Mệnh lệnh
Số ítпи́чкай
Số nhiềuпи́чкайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпи́чкающийпи́чкавший
Bị độngпи́чкаемыйпичканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпи́чкаяпичкав, пичкавши