пи́цца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bánh pizza
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пи́цца | пи́ццы |
| Sinh cách | пи́ццы | пи́цц |
| Tặng cách | пи́цце | пи́ццам |
| Đối cách | пи́ццу | пи́ццы |
| Công cụ cách | пи́ццей, пи́ццею | пи́ццами |
| Giới cách | пи́цце | пи́ццах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пи́цца | пи́ццы |
| Sinh cách | пи́ццы | пи́цц |
| Tặng cách | пи́цце | пи́ццам |
| Đối cách | пи́ццу | пи́ццы |
| Công cụ cách | пи́ццей, пи́ццею | пи́ццами |
| Giới cách | пи́цце | пи́ццах |