пиха́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пихну́тьxô, thúc cùi chỏ
Nghĩa
- húych, híchлоктями
- nhét, đun, lèn, đẩy, nhồiзасовывать
- xô đẩy, chen lấn, lấn, chen, xô, đẩyтолкать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пиха́ю |
| ты | пиха́ешь |
| он / она / оно | пиха́ет |
| мы | пиха́ем |
| вы | пиха́ете |
| они | пиха́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пиха́л |
| Giống cái | пиха́ла |
| Giống trung | пиха́ло |
| Số nhiều | пиха́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пиха́й |
| Số nhiều | пиха́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пиха́ющий | пиха́вший |
| Bị động | пиха́емый | пи́ханный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пиха́я | пихав, пихавши |