пиха́вший пихавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã đẩy, đã xô

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпиха́вшийпиха́вшеепиха́вшаяпиха́вшие
Sinh cáchпиха́вшегопиха́вшегопиха́вшейпиха́вших
Tặng cáchпиха́вшемупиха́вшемупиха́вшейпиха́вшим
Đối cáchпиха́вшего, пиха́вшийпиха́вшеепиха́вшуюпиха́вших, пиха́вшие
Công cụ cáchпиха́вшимпиха́вшимпиха́вшей, пиха́вшеюпиха́вшими
Giới cáchпиха́вшемпиха́вшемпиха́вшейпиха́вших

пиха́ть пихать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. húych, híchлоктями
  2. nhét, đun, lèn, đẩy, nhồiзасовывать
  3. xô đẩy, chen lấn, lấn, chen, xô, đẩyтолкать

Chia động từ

Hiện tại
япиха́ю
тыпиха́ешь
он / она / онопиха́ет
мыпиха́ем
выпиха́ете
онипиха́ют
Quá khứ
Giống đựcпиха́л
Giống cáiпиха́ла
Giống trungпиха́ло
Số nhiềuпиха́ли
Mệnh lệnh
Số ítпиха́й
Số nhiềuпиха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпиха́ющийпиха́вший
Bị độngпиха́емыйпи́ханный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпиха́япихав, пихавши