пито́мник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trại nuôiживодных
- vườn ươmрастений
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пито́мник | пито́мники |
| Sinh cách | пито́мника | пито́мников |
| Tặng cách | пито́мнику | пито́мникам |
| Đối cách | пито́мник | пито́мники |
| Công cụ cách | пито́мником | пито́мниками |
| Giới cách | пито́мнике | пито́мниках |