пито́мник питомник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trại nuôiживодных
  2. vườn ươmрастений

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпито́мникпито́мники
Sinh cáchпито́мникапито́мников
Tặng cáchпито́мникупито́мникам
Đối cáchпито́мникпито́мники
Công cụ cáchпито́мникомпито́мниками
Giới cáchпито́мникепито́мниках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa