пито́мец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người được giáo dưỡng, người được nuôi dưỡng, học trò, môn đồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пито́мец | пито́мцы |
| Sinh cách | пито́мца | пито́мцев |
| Tặng cách | пито́мцу | пито́мцам |
| Đối cách | пито́мца | пито́мцев |
| Công cụ cách | пито́мцем | пито́мцами |
| Giới cách | пито́мце | пито́мцах |