пито́мец питомец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người được giáo dưỡng, người được nuôi dưỡng, học trò, môn đồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпито́мецпито́мцы
Sinh cáchпито́мцапито́мцев
Tặng cáchпито́мцупито́мцам
Đối cáchпито́мцапито́мцев
Công cụ cáchпито́мцемпито́мцами
Giới cáchпито́мцепито́мцах

Từ đồng nghĩa