писе́ц писец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thư lại, người chép
  2. người chép bản thảoпереписчик рукописей

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchписе́цписцы́
Sinh cáchписца́писцо́в
Tặng cáchписцу́писца́м
Đối cáchписца́писцо́в
Công cụ cáchписцо́мписца́ми
Giới cáchписце́писца́х

Từ liên quan