пиро́г пирог

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bánh ngọt, bánh ga-tôсладкий
  2. Bánh nướng, bánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпиро́гпироги́
Sinh cáchпирога́пирого́в
Tặng cáchпирогу́пирога́м
Đối cáchпиро́гпироги́
Công cụ cáchпирого́мпирога́ми
Giới cáchпироге́пирога́х

Ví dụ

  • пирог с мясом
    bánh nhân thịt

Từ liên quan

пи́рога пирога

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thuyền độc mộca type of cake

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпиро́гапиро́ги
Sinh cáchпиро́гипиро́г
Tặng cáchпиро́гепиро́гам
Đối cáchпиро́гупиро́ги
Công cụ cáchпиро́гой, пиро́гоюпиро́гами
Giới cáchпиро́гепиро́гах