пипи́кнуть пипикнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bíp còi

Chia động từ

Tương lai
япипи́кну
тыпипи́кнешь
он / она / онопипи́кнет
мыпипи́кнем
выпипи́кнете
онипипи́кнут
Quá khứ
Giống đựcпипи́кнул
Giống cáiпипи́кнула
Giống trungпипи́кнуло
Số nhiềuпипи́кнули
Mệnh lệnh
Số ítпипи́кни
Số nhiềuпипи́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пили́кнувший
Bị động—пили́кнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пили́кнув, пили́кнувши