пипи́кать пипикать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bíp còi
  2. đi tè (trẻ con)trẻ conChildren's language.

Chia động từ

Hiện tại
япипи́каю
тыпипи́каешь
он / она / онопипи́кает
мыпипи́каем
выпипи́каете
онипипи́кают
Quá khứ
Giống đựcпипи́кал
Giống cáiпипи́кала
Giống trungпипи́кало
Số nhiềuпипи́кали
Mệnh lệnh
Số ítпипи́кай
Số nhiềuпипи́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпипи́кающийпипи́кавший
Bị độngпипи́каемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпипи́каяпипи́кав, пипи́кавши