пина́ющий пинающий

tính từ

Nghĩa

  1. đá, đạp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпина́ющийпина́ющеепина́ющаяпина́ющие
Sinh cáchпина́ющегопина́ющегопина́ющейпина́ющих
Tặng cáchпина́ющемупина́ющемупина́ющейпина́ющим
Đối cáchпина́ющего, пина́ющийпина́ющеепина́ющуюпина́ющих, пина́ющие
Công cụ cáchпина́ющимпина́ющимпина́ющей, пина́ющеюпина́ющими
Giới cáchпина́ющемпина́ющемпина́ющейпина́ющих

пина́ть пинать

động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пнутьđá

Nghĩa

  1. Đá, đạpthông tục

Chia động từ

Hiện tại
япина́ю
тыпина́ешь
он / она / онопина́ет
мыпина́ем
выпина́ете
онипина́ют
Quá khứ
Giống đựcпина́л
Giống cáiпина́ла
Giống trungпина́ло
Số nhiềuпина́ли
Mệnh lệnh
Số ítпина́й
Số nhiềuпина́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпина́ющийпина́вший
Bị độngпина́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпина́япинав, пинавши