пнуть
động từthể hoàn thành
Cặp thể пина́тьĐá, đạp
Nghĩa
- đá
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пну́ |
| ты | пнёшь |
| он / она / оно | пнёт |
| мы | пнём |
| вы | пнёте |
| они | пну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пну́л |
| Giống cái | пну́ла |
| Giống trung | пну́ло |
| Số nhiều | пну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пни́ |
| Số nhiều | пни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пну́вший |
| Bị động | — | пну́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пну́в, пну́вши |