Nghĩa
- sự bổ nhào
- sự lao bổ
- sự tự ái
- vải pi-kêткань
- sự bay bổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | пике́ | пике́ |
|---|
| Sinh cách | пике́ | пике́ |
|---|
| Tặng cách | пике́ | пике́ |
|---|
| Đối cách | пике́ | пике́ |
|---|
| Công cụ cách | пике́ | пике́ |
|---|
| Giới cách | пике́ | пике́ |
|---|
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | пи́к | пи́ки |
|---|
| Sinh cách | пи́ка | пи́ков |
|---|
| Tặng cách | пи́ку | пи́кам |
|---|
| Đối cách | пи́к | пи́ки |
|---|
| Công cụ cách | пи́ком | пи́ками |
|---|
| Giới cách | пи́ке | пи́ках |
|---|
Nghĩa
- thỏ núi, pikaOchotona princeps; A mammal closely related to rabbits and hares.
- giáo, thươngхолодное оружие
- giáo, thương
- đơn vị in, pica
- bíchкарта
- bíchcard games; Mostly used in the plural "пики".
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | пи́ка | пи́ки |
|---|
| Sinh cách | пи́ки | пи́к |
|---|
| Tặng cách | пи́ке | пи́кам |
|---|
| Đối cách | пи́ку | пи́ки |
|---|
| Công cụ cách | пи́кой, пи́кою | пи́ками |
|---|
| Giới cách | пи́ке | пи́ках |
|---|