пижо́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Công tử bột, công tửthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пижо́н | пижо́ны |
| Sinh cách | пижо́на | пижо́нов |
| Tặng cách | пижо́ну | пижо́нам |
| Đối cách | пижо́на | пижо́нов |
| Công cụ cách | пижо́ном | пижо́нами |
| Giới cách | пижо́не | пижо́нах |