Từ điển

    франт

    danh từ

    Nghĩa

    1. Người ăn mặc bảnh bao, người ăn vận đỏm dáng, người thích diện, tay ăn diện công tử, công tử bột

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cách——
    Sinh cáchфранта—
    Tặng cách——
    Đối cách——
    Công cụ cách——
    Giới cách——
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)