пе́хтерь пехтерь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giỏ đeo lưngdated, regional
  2. người vụng vềAnimate

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́хтерьпе́хтери
Sinh cáchпе́хтеряпе́хтерей
Tặng cáchпе́хтерюпе́хтерям
Đối cáchпе́хтерьпе́хтери
Công cụ cáchпе́хтеремпе́хтерями
Giới cáchпе́хтерепе́хтерях

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa