корзи́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giò, lẵng, đệp, làn
- nia, nong, mẹtплсокаяcái
- thúng, mủng, trạc, rổ, sọtбез ручкиcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корзи́на | корзи́ны |
| Sinh cách | корзи́ны | корзи́н |
| Tặng cách | корзи́не | корзи́нам |
| Đối cách | корзи́ну | корзи́ны |
| Công cụ cách | корзи́ной, корзи́ною | корзи́нами |
| Giới cách | корзи́не | корзи́нах |
Ví dụ
- бельевая корзинаthúng đựng đồ giặt
- корзина для бумагиsọt rác, sọt giấy lộn, sọt bỏ giấy

