корзи́на корзина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Giò, lẵng, đệp, làn
  2. nia, nong, mẹtплсокаяcái
  3. thúng, mủng, trạc, rổ, sọtбез ручкиcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорзи́накорзи́ны
Sinh cáchкорзи́ныкорзи́н
Tặng cáchкорзи́некорзи́нам
Đối cáchкорзи́нукорзи́ны
Công cụ cáchкорзи́ной, корзи́ноюкорзи́нами
Giới cáchкорзи́некорзи́нах

Ví dụ

  • бельевая корзина
    thúng đựng đồ giặt
  • корзина для бумаги
    sọt rác, sọt giấy lộn, sọt bỏ giấy