песчи́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hạt cát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | песчи́нка | песчи́нки |
| Sinh cách | песчи́нки | песчи́нок |
| Tặng cách | песчи́нке | песчи́нкам |
| Đối cách | песчи́нку | песчи́нки |
| Công cụ cách | песчи́нкой, песчи́нкою | песчи́нками |
| Giới cách | песчи́нке | песчи́нках |