пест
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chày
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пест | песты́ |
| Sinh cách | песта́ | песто́в |
| Tặng cách | песту́ | песта́м |
| Đối cách | пест | песты́ |
| Công cụ cách | песто́м | песта́ми |
| Giới cách | песте́ | песта́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пест | песты́ |
| Sinh cách | песта́ | песто́в |
| Tặng cách | песту́ | песта́м |
| Đối cách | пест | песты́ |
| Công cụ cách | песто́м | песта́ми |
| Giới cách | песте́ | песта́х |