пест

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпестпесты́
Sinh cáchпеста́песто́в
Tặng cáchпесту́песта́м
Đối cáchпестпесты́
Công cụ cáchпесто́мпеста́ми
Giới cáchпесте́песта́х

Từ liên quan