сту́па
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cối đáкаменнаяcái
- Cối, cối giã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сту́па | сту́пы |
| Sinh cách | сту́пы | сту́п |
| Tặng cách | сту́пе | сту́пам |
| Đối cách | сту́пу | сту́пы |
| Công cụ cách | сту́пой, сту́пою | сту́пами |
| Giới cách | сту́пе | сту́пах |
Ví dụ
- толочь воду в ступеdã tràng xe cát biển Đông, làm công việc vô ích, làm công cốc, làm công toi