пессими́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chủ nghĩa bi quan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пессими́зм | пессими́змы |
| Sinh cách | пессими́зма | пессими́змов |
| Tặng cách | пессими́зму | пессими́змам |
| Đối cách | пессими́зм | пессими́змы |
| Công cụ cách | пессими́змом | пессими́змами |
| Giới cách | пессими́зме | пессими́змах |