пессими́зм пессимизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chủ nghĩa bi quan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпессими́змпессими́змы
Sinh cáchпессими́змапессими́змов
Tặng cáchпессими́змупессими́змам
Đối cáchпессими́змпессими́змы
Công cụ cáchпессими́змомпессими́змами
Giới cáchпессими́змепессими́змах

Từ liên quan