пессими́ст пессимист

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người bi quan
  2. Người theo chủ nghĩa bi quan, người bi quan, người yếm thế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпессими́стпессими́сты
Sinh cáchпессими́стапессими́стов
Tặng cáchпессими́ступессими́стам
Đối cáchпессими́стапессими́стов
Công cụ cáchпессими́стомпессими́стами
Giới cáchпессими́степессими́стах