перешто́пывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- vá đi vá lại, khâu vá lại, vá lại nhiều lần
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перешто́пываю |
| ты | перешто́пываешь |
| он / она / оно | перешто́пывает |
| мы | перешто́пываем |
| вы | перешто́пываете |
| они | перешто́пывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перешто́пывал |
| Giống cái | перешто́пывала |
| Giống trung | перешто́пывало |
| Số nhiều | перешто́пывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перешто́пывай |
| Số nhiều | перешто́пывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перештопывающий | перештопывавший |
| Bị động | перештопываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перештопывая | перештопывав, перештопывавши |