перешто́пать перештопать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vá lại, khâu vá lại, vá lại lỗ thủng

Chia động từ

Tương lai
яперешто́паю
тыперешто́паешь
он / она / оноперешто́пает
мыперешто́паем
выперешто́паете
ониперешто́пают
Quá khứ
Giống đựcперешто́пал
Giống cáiперешто́пала
Giống trungперешто́пало
Số nhiềuперешто́пали
Mệnh lệnh
Số ítперешто́пай
Số nhiềuперешто́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перешто́павший
Bị động—перешто́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перештопав, перештопавши