переши́вший
tính từ
Nghĩa
- đã may lại, đã sửa đường may
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | переши́вший | переши́вшее | переши́вшая | переши́вшие |
| Sinh cách | переши́вшего | переши́вшего | переши́вшей | переши́вших |
| Tặng cách | переши́вшему | переши́вшему | переши́вшей | переши́вшим |
| Đối cách | переши́вшего, переши́вший | переши́вшее | переши́вшую | переши́вших, переши́вшие |
| Công cụ cách | переши́вшим | переши́вшим | переши́вшей, переши́вшею | переши́вшими |
| Giới cách | переши́вшем | переши́вшем | переши́вшей | переши́вших |