переше́дший перешедший

tính từ

Nghĩa

  1. đã vượt qua, đã chuyển sang, đã di chuyển

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпереше́дшийпереше́дшеепереше́дшаяпереше́дшие
Sinh cáchпереше́дшегопереше́дшегопереше́дшейпереше́дших
Tặng cáchпереше́дшемупереше́дшемупереше́дшейпереше́дшим
Đối cáchпереше́дшего, переше́дшийпереше́дшеепереше́дшуюпереше́дших, переше́дшие
Công cụ cáchпереше́дшимпереше́дшимпереше́дшей, переше́дшеюпереше́дшими
Giới cáchпереше́дшемпереше́дшемпереше́дшейпереше́дших

перейти́ перейти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chuyển thànhпревратиться
  2. chuyển, nhấp vàoto
  3. băng quaпересечь
  4. quaпересечь
  5. băng qua, chuyển sang, vượt qua
  6. vượt quaпересечь
  7. chuyển sangпереместиться
  8. di chuyểnпереместиться
  9. chuyểnпереместиться
  10. biến thànhпревратиться
  11. đi sangпереместиться

Chia động từ

Tương lai
яперейду́
тыперейдёшь
он / она / оноперейдёт
мыперейдём
выперейдёте
ониперейду́т
Quá khứ
Giống đựcперешёл
Giống cáiперешла́
Giống trungперешло́
Số nhiềuперешли́
Mệnh lệnh
Số ítперейди́
Số nhiềuперейди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переше́дший
Bị động—перейдённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перейдя́

Từ liên quan