перечёркивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể перечеркну́тьgạch bỏ
Nghĩa
- Gạch bỏ, xóa bỏ, gạch... đi, xóa... đi, gạch xóa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перечёркиваю |
| ты | перечёркиваешь |
| он / она / оно | перечёркивает |
| мы | перечёркиваем |
| вы | перечёркиваете |
| они | перечёркивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перечёркивал |
| Giống cái | перечёркивала |
| Giống trung | перечёркивало |
| Số nhiều | перечёркивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перечёркивай |
| Số nhiều | перечёркивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перечёркивающий | перечёркивавший |
| Bị động | перечёркиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перечёркивая | перечёркивав, перечёркивавши |