перечеркну́ть перечеркнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gạch bỏ

Chia động từ

Tương lai
яперечеркну́
тыперечеркнёшь
он / она / оноперечеркнёт
мыперечеркнём
выперечеркнёте
ониперечеркну́т
Quá khứ
Giống đựcперечеркну́л
Giống cáiперечеркну́ла
Giống trungперечеркну́ло
Số nhiềuперечеркну́ли
Mệnh lệnh
Số ítперечеркни́
Số nhiềuперечеркни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перечеркну́вший
Bị động—перечёркнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перечеркну́в, перечеркнувши