пе́речница перечница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lọ đựng tiêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́речницапе́речницы
Sinh cáchпе́речницыпе́речниц
Tặng cáchпе́речницепе́речницам
Đối cáchпе́речницупе́речницы
Công cụ cáchпе́речницей, пе́речницеюпе́речницами
Giới cáchпе́речницепе́речницах

Từ liên quan