соло́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Lọ đựng muối, bình đựng muối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соло́нка | соло́нки |
| Sinh cách | соло́нки | соло́нок |
| Tặng cách | соло́нке | соло́нкам |
| Đối cách | соло́нку | соло́нки |
| Công cụ cách | соло́нкой, соло́нкою | соло́нками |
| Giới cách | соло́нке | соло́нках |