пе́речень перечень

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bảng kêсписок
  2. bảng kê khaiсписок
  3. bảng liệt kêсписок
  4. danh mụcсписок
  5. danh sáchсписок
  6. liệt kêперечисление
  7. đếmперечисление
  8. bảng kê, bảng liệt kê, bảng kê khai, danh sách, danh mụcсписок
  9. đếm, liệt kêперечислениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́реченьпе́речни
Sinh cáchпе́речняпе́речней
Tặng cáchпе́речнюпе́речням
Đối cáchпе́реченьпе́речни
Công cụ cáchпе́речнемпе́речнями
Giới cáchпе́речнепе́речнях

Ví dụ

  • перечень товаров
    bảng kê hàng hóa

Từ đồng nghĩa