пе́речень
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bảng kêсписок
- bảng kê khaiсписок
- bảng liệt kêсписок
- danh mụcсписок
- danh sáchсписок
- liệt kêперечисление
- đếmперечисление
- bảng kê, bảng liệt kê, bảng kê khai, danh sách, danh mụcсписок
- đếm, liệt kêперечислениеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пе́речень | пе́речни |
| Sinh cách | пе́речня | пе́речней |
| Tặng cách | пе́речню | пе́речням |
| Đối cách | пе́речень | пе́речни |
| Công cụ cách | пе́речнем | пе́речнями |
| Giới cách | пе́речне | пе́речнях |
Ví dụ
- перечень товаровbảng kê hàng hóa