переходя́щий переходящий

tính từ

Nghĩa

  1. Chuyển sangnăm sau
  2. Luân lưu, lưu chuyển
  3. từng cơn, từng chặp, từng hồiперемежающийся

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпереходя́щийпереходя́щеепереходя́щаяпереходя́щие
Sinh cáchпереходя́щегопереходя́щегопереходя́щейпереходя́щих
Tặng cáchпереходя́щемупереходя́щемупереходя́щейпереходя́щим
Đối cáchпереходя́щий, переходя́щегопереходя́щеепереходя́щуюпереходя́щие, переходя́щих
Công cụ cáchпереходя́щимпереходя́щимпереходя́щей, переходя́щеюпереходя́щими
Giới cáchпереходя́щемпереходя́щемпереходя́щейпереходя́щих
Dạng ngắnпереходя́щпереходя́щепереходя́щапереходя́щи

Ví dụ

  • переходящийее знамя
    cờ [thi đua] luân lưu, cờ [thi đua] luân chuyển
  • переходящий кубок
    cúp luân lưu
  • переходящие дожди
    mưa từng cơn

переходи́ть переходить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chuyển, nhấp vàoto
  2. băng qua, vượt qua, chuyển sang

Chia động từ

Hiện tại
яперехожу́
тыперехо́дишь
он / она / оноперехо́дит
мыперехо́дим
выперехо́дите
ониперехо́дят
Quá khứ
Giống đựcпереходи́л
Giống cáiпереходи́ла
Giống trungпереходи́ло
Số nhiềuпереходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереходи́
Số nhiềuпереходи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереходя́щийпереходи́вший
Bị độngпереходи́мый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переходи́в, переходивши

Từ liên quan